Looking up...
Thời gian trôi qua nhanh quá!
Thời gian trôi đi nhanh chóng khiến ta không nhận ra.
khoảng trôi qua giữa hai sự kiện, sự tồn tại của sự vật, sự việc
Thời gian là vô tận, nhưng cuộc sống thì hữu hạn.
Thời gian trôi qua không ngừng, nhưng đời người thì ngắn ngủi.
Anh ấy đã dành toàn bộ thời gian cho gia đình.
Anh ấy sử dụng toàn bộ khoảng thời gian của mình cho gia đình.
Có thể kết hợp với các đơn vị đo lường (giây, phút, giờ, ngày, tháng, năm) để chỉ khoảng thời gian cụ thể.
thời điểm xảy ra sự việc
Vào thời gian này năm ngoái, tôi đang học đại học.
Vào khoảng thời điểm này năm trước, tôi đang theo học đại học.
Thường đi kèm với giới từ 'vào' hoặc 'trong'.
'Thời gian' chỉ khoảng trôi qua nói chung, trong khi 'thời điểm' chỉ một mốc cụ thể trên dòng thời gian (ví dụ: 'thời điểm khởi hành').
Sau 'thời gian' thường là các động từ chỉ sự trôi qua (trôi qua, trôi nhanh) hoặc trạng thái (dài, ngắn). Không dùng 'thời gian' để chỉ một mốc thời gian cụ thể.
Từ 'thời' (thời điểm, khoảng) + 'gian' (không gian, khoảng trống), theo nghĩa đen là 'khoảng không gian trôi qua'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 'thời' (時) nghĩa là thời gian, 'gian' (間) nghĩa là khoảng giữa.
'Thời gian' là danh từ không đếm được, không dùng với số từ (không nói 'một thời gian' trừ trường hợp 'một khoảng thời gian'). Có thể kết hợp với động từ chỉ sự trôi qua (trôi qua, trôi nhanh, trôi chậm) hoặc trạng thái (dài, ngắn, vô tận).