Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tổng hợp

tổng hợp

/tɔ́ŋ hə̂p/
sự kết hợp nhiều phần thành một toàn thể

Tôi đã tổng hợp tất cả thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Tôi đã kết hợp tất cả thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một toàn thể.


chung

sự kết hợp nhiều phần thành một toàn thể

Báo cáo tổng hợp bao gồm dữ liệu từ nhiều bộ phận.

Báo cáo kết hợp dữ liệu từ nhiều bộ phận khác nhau.

Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc nghiên cứu.

chung

sự tổng kết hoặc tóm tắt

Tôi đã tổng hợp những điểm chính trong bài giảng.

Tôi đã tóm tắt những điểm chính trong bài giảng.

Dùng khi muốn rút gọn thông tin.

Cụm từ kết hợp

tổng hợp dữ liệukết hợp dữ liệu từ nhiều nguồntổng hợp báo cáobáo cáo kết hợp thông tin từ nhiều nguồntổng hợp thông tinkết hợp thông tin từ nhiều nguồn

Từ đồng nghĩa

kết hợptóm tắttổng kết

Từ trái nghĩa

phân táchchia nhỏ

Cụm từ liên quan

tổng hợp dữ liệucụm từ
kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn
tổng hợp báo cáocụm từ
báo cáo kết hợp thông tin từ nhiều nguồn

Mẹo hay

Dùng trong văn phòng

Từ này thường dùng để mô tả việc kết hợp thông tin từ nhiều nguồn để tạo thành một báo cáo hoặc tài liệu.

Quy tắc vàng

Kết hợp thông tin

Từ 'tổng hợp' thường dùng khi muốn kết hợp thông tin từ nhiều nguồn để tạo thành một toàn thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'tổng' (toàn bộ) + 'hợp' (kết hợp), biểu thị sự kết hợp nhiều phần thành một toàn thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc nghiên cứu để mô tả việc kết hợp thông tin từ nhiều nguồn.

Phân tích từ

tổng
toàn bộ
root
+
hợp
kết hợp
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.