tốt chất lượng

/tôt tʃat lɨəŋ/
chất lượng cao

Sản phẩm này tốt chất lượng và giá cả hợp lý.

Sản phẩm này chất lượng cao và giá cả hợp lý.


trang trọngthông thường

Chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn tốt

Công ty này cung cấp dịch vụ tốt chất lượng.

Công ty này cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

Tôi muốn mua một chiếc xe tốt chất lượng.

Tôi muốn mua một chiếc xe chất lượng cao.

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng cao.

Cụm từ liên quan

chất lượng caocụm từ
chất lượng tốt
đáp ứng tiêu chuẩncụm từ
đáp ứng yêu cầu chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Bạn có thể dùng 'tốt chất lượng' trong các báo cáo, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Bạn cũng có thể dùng 'tốt chất lượng' trong cuộc sống hàng ngày để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ tốt.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả người

Không dùng 'tốt chất lượng' để mô tả người, chỉ dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'tốt' có nghĩa là 'đáp ứng tiêu chuẩn tốt', còn 'chất lượng' có nghĩa là 'tính chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng cao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

tốt
đáp ứng tiêu chuẩn tốt
root
+
chất lượng
tính chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ
root
Từ Điển Tiếng Việt