tương ớt
nước chấm cay từ ớtEm thích ăn bánh mì với tương ớt.
Câu này thể hiện sở thích dùng loại nước chấm cay từ ớt khi ăn bánh mì.
Loại nước chấm có vị cay nồng làm từ ớt, thường được dùng để tăng hương vị cho các món ăn.
Mẹ nấu canh chua nhưng không quên cho vào tô tương ớt.
Vị cay của tương ớt giúp cân bằng vị chua của canh.
Quán bán bánh xèo kèm theo tương ớt để khách tự điều chỉnh độ cay.
Tương ớt là phụ gia phổ biến trong các quán ăn Việt Nam.
Tương ớt thường có màu đỏ hoặc xanh, tùy theo loại ớt sử dụng. Có thể mua sẵn hoặc tự làm tại nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách phân biệt tương ớt và sốt ớt
Tương ớt thường có độ sệt hơn, được làm từ ớt xay nhuyễn trộn với đường, giấm, muối. Sốt ớt có thể loãng hơn và thường dùng để nấu nướng.
Quy tắc vàng
Sử dụng tương ớt đúng cách
Nên nếm thử trước khi thêm tương ớt vào món ăn vì độ cay có thể mạnh. Có thể pha loãng tương ớt với nước hoặc dầu ăn để giảm độ cay.
Nguồn gốc từ
Từ 'tương' (tương tự như 'sốt' trong tiếng Anh) kết hợp với 'ớt' (từ tiếng Việt chỉ quả ớt). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Việt từ thế kỷ 20 khi ớt trở thành gia vị phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Tương ớt thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam để chấm hoặc trộn vào các món như bánh mì, xôi, bánh tráng trộn. Có thể điều chỉnh độ cay bằng cách pha loãng với nước hoặc dầu.