Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhậu

nhậu

/ɲə̂w/

Que signifie "nhậu" en Vietnamese ?

đi uống rượu, ăn uống vui vẻ

Chúng ta đi nhậu sau khi làm việc xong.

Chúng ta đi uống rượu sau khi làm việc xong.


Comment bien utiliser "nhậu" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

hoạt động đi uống rượu, thường kèm ăn uống và vui vẻ

Anh ấy thích đi nhậu với bạn bè vào cuối tuần.

Anh ấy thích đi uống rượu với bạn bè vào cuối tuần.

Nhậu là một phần của văn hóa xã hội ở Việt Nam.

Đi uống rượu là một phần của văn hóa xã hội ở Việt Nam.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

đi nhậuđi uống rượunhậu biauống bianhậu rượuuống rượu

Từ đồng nghĩa

uống rượuđi uốngđi ăn uống

Từ trái nghĩa

tránh rượukiêng rượu

Cụm từ liên quan

nhậu biacụm từ
uống bia
nhậu rượucụm từ
uống rượu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'nhậu' thường được sử dụng giữa bạn bè và không phù hợp trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'nhậu' là từ thân mật và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhậu' có nguồn gốc từ tiếng Việt, liên quan đến việc uống rượu và ăn uống vui vẻ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.

Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.