Looking up...
Bánh này ngọt quá!
Cái bánh này có vị ngọt rất mạnh.
có vị giống như đường hoặc mật ong, thường gây cảm giác dễ chịu cho vị giác.
Món chè này ngọt thanh, không gắt.
Món chè có vị ngọt vừa phải, không quá gắt.
Cô ấy thích ăn đồ ngọt.
Cô ấy thích ăn những món có vị ngọt.
Thường dùng để mô tả đồ ăn, thức uống. Có thể kết hợp với tính từ khác để chỉ mức độ ngọt (ngọt lịm, ngọt ngào).
có giọng nói êm tai, dễ nghe, thường dùng cho giọng nói của người khác.
Giọng cô ấy thật ngọt.
Giọng nói của cô ấy rất êm tai, dễ nghe.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khen ngợi.
có vị ngọt dịu, dễ chịu, thường dùng cho đồ uống như trà, cà phê.
Cà phê này ngọt nhẹ, không đắng.
Cà phê có vị ngọt nhẹ, không quá đắng.
Phân biệt với 'ngọt bùi' (vị ngọt và béo ngậy).
'Ngọt' chủ yếu dùng để mô tả vị giác, trong khi 'ngọt ngào' thường dùng cho giọng nói, lời nói hoặc tình cảm (ví dụ: 'lời nói ngọt ngào').
Dùng 'ngọt' cho vị giác, 'ngọt ngào' cho giọng nói/tình cảm. Tránh dùng 'ngọt' để mô tả mùi hương (thay bằng 'thơm ngọt' hoặc 'thơm ngào ngạt').
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường hoặc tiếng Thái, liên quan đến vị ngọt của đường mật. Có thể bắt nguồn từ âm tiết 'ngot' trong các ngôn ngữ Tày-Thái.
Từ 'ngọt' thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng khi kết hợp với 'lịm' (ngọt lịm) có thể mang nghĩa tiêu cực (quá ngọt). Không nên nhầm lẫn với 'ngọt' trong 'ngọt giọng' (nịnh hót) hoặc 'ngọt xớt' (quá ngọt đến mức giả tạo).