Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. khóa

khóa

/xwaː˧˦/

Que signifie "khóa" ?

chìa khóa, thiết bị khóa

Anh quên khóa nhà lại.

Người ta quên chìa khóa của nhà.


Comment bien utiliser "khóa" ?

thông thường

thiết bị dùng để khóa cửa, xe hoặc các vật khác

Khóa xe của tôi bị mất.

Chìa khóa xe của tôi bị mất.

Thường dùng để chỉ chìa khóa hoặc thiết bị khóa cơ bản.

thông thường

chìa khóa, yếu tố quan trọng nhất

Tài năng là khóa để thành công.

Tài năng là yếu tố quan trọng để thành công.

Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều quan trọng nhất.

Cụm từ kết hợp

khóa cửachìa khóa cửakhóa xechìa khóa xekhóa máychìa khóa máy

Từ đồng nghĩa

chìa khóachìathiết bị khóa

Từ trái nghĩa

mởkhóa mở

Cụm từ liên quan

khóa máycụm từ
chìa khóa máy
khóa cửacụm từ
chìa khóa cửa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'khóa' để chỉ vật lý, 'chìa khóa' để chỉ ẩn dụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, từ 'khóa' có nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'thiết bị khóa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'khóa' có thể dùng để chỉ vật lý (chìa khóa) hoặc ẩn dụ (chìa khóa).

Phân tích từ

khóa
chìa khóa hoặc thiết bị khóa
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.