hiếm

/hiəm˧˥/

Que signifie "hiếm" ?

ít gặp, không thường xuyên

Tôi thấy những người hiếm gặp như thế này rất đặc biệt.

Người nói cảm thấy những người như vậy không thường gặp, nên cảm thấy đặc biệt.


Comment bien utiliser "hiếm" ?

thông thường

ít gặp, không thường xuyên

Loài động vật này rất hiếm, chỉ tìm thấy ở một số khu vực đặc biệt.

Loài động vật này ít gặp, chỉ có ở một số nơi đặc biệt.

Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch đến nước ngoài.

Tôi có một cơ hội không thường gặp để đi du lịch nước ngoài.

Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

hiếm gặpít gặp, không thường gặpcơ hội hiếmcơ hội không thường gặphiếm cóít có, khó tìm thấy

Cụm từ liên quan

hiếm cócụm từ
ít có, khó tìm thấy
hiếm gặpcụm từ
ít gặp, không thường gặp

Mẹo hay

Sử dụng 'hiếm' để mô tả sự hiếm có

Bạn có thể dùng 'hiếm' để mô tả sự ít gặp của một vật, sự kiện, hoặc người, ví dụ: 'Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hiếm khi'

'Hiếm' thường dùng để mô tả sự ít gặp, trong khi 'hiếm khi' dùng để mô tả sự không thường xuyên xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, từ 'hiếm' có nghĩa là 'ít gặp' hoặc 'không thường xuyên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như mô tả sự hiếm có của một vật, sự kiện, hoặc người.

Phân tích từ

hiếm
ít gặp, không thường xuyên
root
Từ Điển Tiếng Việt