Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. giữ

giữ

/zɨ̂w/

Que signifie "giữ" ?

giúp giữ lại, không để rơi, mất hoặc thay đổi

Anh hãy giữ chặt tay em nhé!

Người nói khuyên người nghe nên giữ chặt tay để không bị rơi hoặc mất


Comment bien utiliser "giữ" ?

thông thường

Giúp giữ lại một vật hoặc tình trạng để không bị mất, rơi hoặc thay đổi

Con cần giữ chặt chén để không bị rơi.

Trẻ em cần giữ chặt chén để không bị rơi xuống

Hãy giữ lại số điện thoại của tôi nhé!

Người nói yêu cầu người nghe lưu giữ số điện thoại của mình

Dùng với nhiều đối tượng khác nhau như vật, thông tin, tình trạng

thông thường

Duy trì một tình trạng hoặc quan hệ

Chúng ta cần giữ mối quan hệ tốt với gia đình.

Người nói nhấn mạnh việc duy trì mối quan hệ tốt với gia đình

Hãy giữ sự kiên nhẫn khi gặp khó khăn.

Người nói khuyên người nghe duy trì sự kiên nhẫn trong khó khăn

Dùng để diễn tả việc duy trì một tình trạng hoặc giá trị

Cụm từ kết hợp

giữ chặtgiúp giữ một vật để không bị rơigiữ lạiduy trì một vật hoặc thông tingiữ vữngduy trì một tình trạng hoặc giá trị

Từ đồng nghĩa

duy trìbảo tồnlưu giữ

Từ trái nghĩa

thảbỏthay đổi

Cụm từ liên quan

giữ vữngcụm từ
duy trì một tình trạng hoặc giá trị
giữ lạicụm từ
duy trì một vật hoặc thông tin

Mẹo hay

Sử dụng 'giữ' với các đối tượng khác nhau

Từ 'giữ' có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng

Quy tắc vàng

Không dùng 'giữ' với các động từ khác

Từ 'giữ' không dùng với các động từ khác như 'để', 'bỏ', 'thả'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, từ 'giữ' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ

Ghi chú sử dụng

Từ 'giữ' thường dùng với các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng, có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau

Phân tích từ

giữ
giúp giữ lại
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.