Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. giá bất động sản

giá bất động sản

/zá ɓət˧˦ ɗəwŋ˧˦ ʂaːn˧˩/
giá mua bán nhà đất

Giá bất động sản ở khu vực trung tâm tiếp tục tăng cao.

Mức giá giao dịch nhà đất tại khu vực trung tâm vẫn giữ xu hướng tăng mạnh.


Đầu tư
trang trọng

Mức giá thị trường được quy định cho việc mua, bán, chuyển nhượng các tài sản không thể di dời như đất đai, nhà ở, căn hộ hoặc công trình xây dựng.

Việc điều chỉnh lãi suất ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bất động sản.

Các thay đổi về lãi suất vay có tác động ngay lập tức tới chi phí mua bán nhà đất.

Cụm từ mang tính trang trọng, hay dùng trong báo cáo kinh tế, phân tích tài chính và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

giá bất động sản leo thanggiá nhà đất tăng nhanh, khó kiểm soátsự biến động giá bất động sảnmức độ tăng giảm của giá nhà đấtgiá bất động sản chững lạigiá nhà đất dừng tăng, đi vào ổn định

Từ đồng nghĩa

giá nhà đấtgiá địa ốc

Cụm từ liên quan

thị trường bất động sảncụm từ
nơi diễn ra các hoạt động giao dịch nhà đất
bong bóng bất động sảnẩn dụ
hiện tượng giá nhà đất bị đẩy lên quá cao so với giá trị thực

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'giá bất động sản' trong báo cáo, thuyết trình chuyên nghiệp; dùng 'giá nhà đất' khi nói chuyện đời thường với bạn bè, người thân.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 'giá' (giá trị bằng tiền) và từ Hán-Việt 'bất động sản' (不動產: tài sản không thể di chuyển như đất đai, nhà cửa).

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hằng ngày, người Việt thường nói 'giá nhà đất' cho tự nhiên. Cụm 'giá bất động sản' ưa dùng trong văn bản, thời sự và thương thảo hợp đồng.

Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.