Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chậu lớn

chậu lớn

/cə̂w ləːn/
chậu lớn

Anh ấy mua chậu lớn để trồng cây lớn.

Người đó mua một chậu lớn để trồng cây lớn, vì chậu lớn có thể chứa nhiều đất và nước hơn.


thông thường

một chậu có kích thước lớn, thường được sử dụng để trồng cây hoặc trang trí

Chậu lớn này rất phù hợp cho cây xanh lớn.

Chậu lớn này rất phù hợp cho cây xanh lớn vì nó có thể chứa nhiều đất và nước hơn.

Anh ấy dùng chậu lớn để trồng cây cảnh trong sân vườn.

Người đó dùng chậu lớn để trồng cây cảnh trong sân vườn vì chậu lớn có thể chứa nhiều cây và đất hơn.

Chậu lớn thường được làm từ các vật liệu như gốm, nhựa hoặc đá, và có thể được sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

chậu lớn trồng câychậu lớn được sử dụng để trồng câychậu lớn trang tríchậu lớn được sử dụng để trang trí không gian

Từ đồng nghĩa

chậu tochậu khổng lồ

Từ trái nghĩa

chậu nhỏchậu bé

Cụm từ liên quan

chậu trồng câycụm từ
chậu được sử dụng để trồng cây
chậu trang trícụm từ
chậu được sử dụng để trang trí không gian

Mẹo hay

Chọn chậu lớn phù hợp

Khi mua chậu lớn, hãy chọn kích thước và vật liệu phù hợp với cây bạn muốn trồng và không gian bạn có.

Quy tắc vàng

Chậu lớn cho cây lớn

Chậu lớn thường được sử dụng để trồng cây lớn vì chúng có thể chứa nhiều đất và nước hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'chậu' có nghĩa là một vật dụng để chứa, còn 'lớn' chỉ kích thước lớn. 'Chậu lớn' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một chậu có kích thước lớn.

Ghi chú sử dụng

Chậu lớn thường được sử dụng để trồng cây lớn hoặc trang trí không gian. Nó có thể được làm từ các vật liệu khác nhau như gốm, nhựa hoặc đá.

Phân tích từ

chậu
vật dụng để chứa
root
+
lớn
kích thước lớn
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.