cứu trợ
hỗ trợ khẩn cấpTrong trường hợp tai nạn, các đội cứu trợ đã nhanh chóng đến hiện trường.
Trong trường hợp tai nạn, các đội hỗ trợ khẩn cấp đã nhanh chóng đến hiện trường.
hỗ trợ khẩn cấp trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp
Các tổ chức cứu trợ đã vận chuyển thực phẩm và nước uống đến khu vực bị thiên tai.
Các tổ chức hỗ trợ khẩn cấp đã vận chuyển thực phẩm và nước uống đến khu vực bị thiên tai.
Sau trận động đất, đội cứu trợ đã tìm kiếm và giải cứu những người bị mắc kẹt.
Sau trận động đất, đội hỗ trợ khẩn cấp đã tìm kiếm và giải cứu những người bị mắc kẹt.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'cứu trợ' khi muốn nhấn mạnh tính khẩn cấp và hỗ trợ trong các tình huống nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'cứu giúp'
'Cứu trợ' thường dùng trong các tình huống khẩn cấp, còn 'cứu giúp' có thể dùng trong các tình huống thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'cứu' có nghĩa là giải cứu, 'trợ' có nghĩa là hỗ trợ. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ hỗ trợ khẩn cấp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp, như thiên tai, tai nạn hoặc các cuộc khủng hoảng y tế.