Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cải

cải

/kaɪ̯˧˩/

Que signifie "cải" ?

rau cải

Mẹ mua mấy bó cải về nấu canh.

Mẹ mua vài bó rau cải về nấu canh.


Comment bien utiliser "cải" ?

chung

Một loại rau thuộc họ cải, thường có lá xanh, dùng làm thức ăn.

Cải bắp là loại cải phổ biến nhất.

Bắp cải là loại rau cải được trồng và ăn rộng rãi nhất.

Chị ấy trồng cải trong vườn nhà.

Chị ấy trồng rau cải trong khu vườn nhỏ của gia đình.

Từ 'cải' thường đi kèm với các loại rau cụ thể như cải bắp, cải thìa, cải xoong, v.v.

Cụm từ kết hợp

cải bắpcabbagecải xoongwatercresscải thìabok choycải ngựahorseradishcải trờichinese broccoli

Từ đồng nghĩa

rau cảibắp cải

Cụm từ liên quan

cải lão hoàn đồngcụm từ
trở nên trẻ trung hơn khi về già
cải tà quy chínhcụm từ
sửa đổi những điều sai trái để trở nên đúng đắn

Mẹo hay

Phân biệt 'cải' trong rau cải và 'cải' trong cải cách

Từ 'cải' trong 'cải cách' (như cải cách ruộng đất) là từ Hán-Việt có nghĩa là thay đổi, sửa đổi, không liên quan đến rau cải. Trong ngữ cảnh rau cải, 'cải' chỉ loại rau thuộc họ cải.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'cải' trong ngữ cảnh rau cải

Khi nói về rau cải, thường kết hợp với tên loại rau như 'cải bắp', 'cải xoong' để tránh nhầm lẫn với nghĩa Hán-Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '芥' (giải), nghĩa gốc là rau cải nói chung.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cải' thường được dùng trong các món ăn như canh cải, xào cải, luộc cải. Không nên nhầm lẫn với từ 'cải' trong 'cải cách' (reformation) hay 'cải thiện' (improvement), vốn là từ Hán-Việt có nghĩa khác.

Phân tích từ

cải
rau thuộc họ cải
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.