cây
Que signifie "cây" en Vietnamese ?
cây, thực vậtCây này cao và tán rộng.
Miêu tả một cây có chiều cao và tán lá rộng.
Comment bien utiliser "cây" : définitions et exemples en Vietnamese ?
thông thường
Thực vật có thân và rễ, thường đứng vững, sinh trưởng trên đất.
Trong khu vườn có nhiều cây ăn trái.
Nói về các loại cây sinh ra trái cây.
Trong tiếng Việt, "cây" còn dùng làm danh từ đếm cho các vật dài, mảnh như "cây bút", "cây gậy".
Từ Điển Tiếng Việt