Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cá lớn nứt cá bé

cá lớn nứt cá bé

/kaː˧˦ lɔn˦ˀ˥ nɨt̚˧˦ kaː˧˦ ɓɛ˧˥/◆thành ngữ
kẻ mạnh ức hiếp kẻ yếu

Trong xã hội, cá lớn nứt cá bé là chuyện thường thấy khi người có quyền lợi lấn át người yếu thế.

Trong bối cảnh xã hội, việc kẻ mạnh lợi dụng quyền lực để áp bức kẻ yếu là điều phổ biến.


◆ Nghĩa thực sự
hành động của kẻ có quyền lực hoặc sức mạnh lấn át, áp bức người yếu thế hơn
¶ Nghĩa đen
cá lớn làm vỡ cá bé
Phân tích nghĩa đen
cá lớncá trưởng thành, khỏe mạnh+nứtlàm vỡ, nghiền nát+cá bécá nhỏ, yếu ớt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh cá lớn (mạnh mẽ) có thể dễ dàng nghiền nát cá bé (yếu đuối) trong tự nhiên, tượng trưng cho sự áp bức của kẻ mạnh đối với kẻ yếu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc lợi dụng quyền hạn để ép buộc nhân viên cấp dưới làm việc ngoài giờ mà không trả lương xứng đáng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh quan niệm về sự bất bình đẳng trong xã hội Việt Nam, nơi sự chênh lệch quyền lực thường dẫn đến hành vi áp bức kẻ yếu. Nó cũng liên quan đến văn hóa 'trọng nam khinh nữ' hoặc 'coi trọng quyền uy' trong một số bối cảnh truyền thống.
thông thường

hành động của kẻ có quyền lực hoặc sức mạnh lấn át, áp bức người yếu thế hơn

Anh ấy là giám đốc nên lúc nào cũng cá lớn nứt cá bé với nhân viên cấp dưới.

Vì là giám đốc, anh ta thường xuyên lợi dụng vị trí để áp bức nhân viên.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, công việc hoặc quan hệ giữa các cá nhân có sự chênh lệch về quyền lực.

Cụm từ kết hợp

cá lớn nứt cá bé trong xã hộiáp bức kẻ yếu trong xã hộicá lớn nứt cá bé nơi công sởlạm dụng quyền lực tại nơi làm việc

Từ đồng nghĩa

lớn nạt bémạnh hiếp yếuáp bức kẻ yếu

Từ trái nghĩa

bênh vực kẻ yếucông bằngđối xử bình đẳng

Cụm từ liên quan

cá lớn nuốt cá béthành ngữ
kẻ mạnh tiêu diệt kẻ yếu
lấy thịt đè ngườithành ngữ
dùng sức mạnh hoặc quyền lực để áp bức người khác

Mẹo hay

Phân biệt 'cá lớn nứt cá bé' và 'lấy thịt đè người'

'Cá lớn nứt cá bé' nhấn mạnh vào hành động áp bức bởi sự chênh lệch sức mạnh hoặc quyền lực, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc. 'Lấy thịt đè người' nhấn mạnh vào hành động dùng sức mạnh vật chất hoặc tinh thần để áp bức, thường trong bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'cá lớn nứt cá bé'?

Sử dụng khi muốn chỉ trích hành vi lạm dụng quyền lực hoặc sức mạnh để áp bức kẻ yếu thế, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh cá lớn (cá trưởng thành, khỏe mạnh) có thể 'nứt' (làm vỡ, nghiền nát) cá bé (cá nhỏ, yếu ớt) trong tự nhiên, tượng trưng cho hành động áp bức kẻ yếu bởi kẻ mạnh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc quan hệ giữa các cá nhân có sự chênh lệch về quyền lực hoặc sức mạnh. Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi lạm dụng quyền lực.

Phân tích từ

cá lớn
kẻ mạnh, người có quyền lực hoặc sức mạnh vượt trội
phrase
+
nứt
làm vỡ, nghiền nát, áp bức
verb
+
cá bé
kẻ yếu, người có quyền lực hoặc sức mạnh thấp hơn
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.