bất hòa
không hòa hợpHai bên có quan hệ bất hòa từ lâu.
Hai bên đã không hòa hợp với nhau từ lâu.
trang trọng
không hòa hợp, không hòa thuận
Họ sống trong một nhà nhưng mối quan hệ bất hòa khiến họ không hạnh phúc.
Mặc dù sống chung nhà, mối quan hệ bất hòa của họ khiến họ không hạnh phúc.
Bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều năm.
Mối bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều năm.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ không hòa thuận giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không hòa thuận, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự xung đột hoặc mâu thuẫn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân.
Từ Điển Tiếng Việt