Looking up...
Vùng đỏ này không cho phép vào.
Khu vực này nguy hiểm hoặc bị cấm, nên không được phép vào.
Khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm, thường liên quan đến an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.
Chúng ta phải tránh vùng đỏ khi đi du lịch.
Chúng ta nên tránh những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm khi đi du lịch.
Vùng đỏ trên bản đồ là nơi có dịch bệnh.
Khu vực được đánh dấu là vùng đỏ trên bản đồ là nơi đang có dịch bệnh.
Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.
Sử dụng 'vùng đỏ' để chỉ những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm, không dùng để chỉ màu sắc.
Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.
Từ ghép từ 'vùng' (khu vực) và 'đỏ' (màu đỏ), thường được sử dụng để chỉ những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm.
Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý. Có thể đề cập đến khu vực có dịch bệnh, khu vực chiến tranh, hoặc khu vực bị cấm vào.