Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Vùng đỏ

Vùng đỏ

/vɨŋ ɗɔˀ/
khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm

Vùng đỏ này không cho phép vào.

Khu vực này nguy hiểm hoặc bị cấm, nên không được phép vào.


trang trọng

Khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm, thường liên quan đến an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.

Chúng ta phải tránh vùng đỏ khi đi du lịch.

Chúng ta nên tránh những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm khi đi du lịch.

Vùng đỏ trên bản đồ là nơi có dịch bệnh.

Khu vực được đánh dấu là vùng đỏ trên bản đồ là nơi đang có dịch bệnh.

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.

Cụm từ kết hợp

vùng đỏ trên bản đồkhu vực nguy hiểm hoặc bị cấm trên bản đồtránh vùng đỏtránh khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm

Từ đồng nghĩa

khu vực nguy hiểmkhu vực cấmvùng nguy hiểm

Từ trái nghĩa

vùng an toànkhu vực cho phép

Cụm từ liên quan

vùng xanhcụm từ
khu vực an toàn hoặc cho phép vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'vùng đỏ' để chỉ những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm, không dùng để chỉ màu sắc.

Quy tắc vàng

Bối cảnh sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'vùng' (khu vực) và 'đỏ' (màu đỏ), thường được sử dụng để chỉ những khu vực nguy hiểm hoặc bị cấm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, y tế, hoặc quy định pháp lý. Có thể đề cập đến khu vực có dịch bệnh, khu vực chiến tranh, hoặc khu vực bị cấm vào.

Phân tích từ

vùng
khu vực
root
+
đỏ
màu đỏ, thường liên quan đến nguy hiểm hoặc cấm
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.