Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Khả năng tương tác

Khả năng tương tác

/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˧ taːk˧˨ʔ/
tính năng cho phép tương tác

Ứng dụng này có khả năng tương tác tốt với người dùng.

Ứng dụng này cho phép người dùng tương tác dễ dàng và hiệu quả.


Công nghệ
chuyên ngành

tính năng cho phép tương tác giữa người dùng và hệ thống hoặc giữa các thành phần trong hệ thống

Giao diện mới này cải thiện khả năng tương tác của người dùng.

Giao diện mới này giúp người dùng tương tác dễ dàng hơn.

Khả năng tương tác của chatbot cần được tối ưu hóa.

Chatbot cần được cải thiện để tương tác tốt hơn với người dùng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và phát triển phần mềm.

thông thường

tính năng cho phép người dùng tương tác với nội dung hoặc dịch vụ

Mạng xã hội này có khả năng tương tác cao với người dùng.

Mạng xã hội này cho phép người dùng tương tác nhiều với nhau.

Khả năng tương tác của trang web cần được tăng cường.

Trang web cần được cải thiện để người dùng tương tác dễ dàng hơn.

Thường được sử dụng để mô tả tính năng tương tác trên các nền tảng internet như mạng xã hội, trang web, hoặc ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

cải thiện khả năng tương tácto improve interactivitytối ưu hóa khả năng tương tácto optimize interactivitykhả năng tương tác tốtgood interactivity

Từ đồng nghĩa

tính năng tương táctương táctính năng giao tiếp

Từ trái nghĩa

khả năng tương tác thấptương tác kém

Cụm từ liên quan

tương tác trực tiếpcụm từ
direct interaction
tương tác người dùngcụm từ
user interaction

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Khả năng tương tác thường được sử dụng để mô tả tính năng cho phép người dùng tương tác với hệ thống hoặc nội dung.

Sử dụng trong lĩnh vực internet

Khả năng tương tác cũng được sử dụng để mô tả tính năng tương tác trên các nền tảng internet như mạng xã hội, trang web, hoặc ứng dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khả năng tương tác phải được sử dụng để mô tả tính năng cho phép tương tác, không phải để mô tả tính năng khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'khả năng' có nghĩa là 'tính năng' hoặc 'sự có thể', còn 'tương tác' có nghĩa là 'tương tác' hoặc 'tương tác'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và phát triển phần mềm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để mô tả tính năng tương tác trên các nền tảng internet như mạng xã hội, trang web, hoặc ứng dụng.

Phân tích từ

khả năng
tính năng
root
+
tương tác
tương tác
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.