điện giá
giá điệnGiá điện sẽ tăng vào mùa hè do nhu cầu sử dụng tăng cao.
Giá điện là chi phí người tiêu dùng phải trả cho lượng điện tiêu thụ.
Chi phí người tiêu dùng phải trả cho lượng điện năng tiêu thụ, thường được tính theo đơn vị tiền tệ trên mỗi kWh.
Công ty điện lực vừa công bố biểu giá điện mới cho năm tới.
Công ty điện lực thông báo mức giá điện sẽ thay đổi từ năm sau.
Tiền điện tháng này tăng đột biến do sử dụng điều hòa liên tục.
Chi phí trả tiền điện tăng cao vì dùng điều hòa suốt ngày.
Thuật ngữ thường dùng trong hóa đơn tiền điện, chính sách năng lượng quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'điện giá' và 'giá điện'
'Điện giá' là thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn bản chính sách. 'Giá điện' là cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Thuật ngữ 'điện giá' chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về chính sách năng lượng. Không dùng thay thế cho 'tiền điện' trong giao tiếp thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Việt: 'điện' (电) nghĩa là điện năng, 'giá' (价) nghĩa là giá cả. Kết hợp thành thuật ngữ chuyên ngành tài chính - năng lượng.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế, quản lý tiêu dùng năng lượng. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến hóa đơn tiền điện.