Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đối thủ mạnh

đối thủ mạnh

/ɗɔj˧˩ tʰu˧˩ ma̤ŋ˧˧/
đối thủ có khả năng cạnh tranh cao

Trong trận đấu hôm qua, đội của chúng ta đã đánh bại đối thủ mạnh nhất của giải.

Ví dụ minh họa cho một đối thủ có khả năng cạnh tranh cao mà đội đã vượt qua.


trang trọngthông thường

Một đối thủ có khả năng cạnh tranh cao, thường là đối thủ hàng đầu hoặc có sức mạnh vượt trội.

Công ty này phải đối phó với đối thủ mạnh trong thị trường.

Ví dụ về một công ty phải cạnh tranh với đối thủ có sức mạnh lớn.

Trong thể thao, đối thủ mạnh thường là đội đã giành nhiều chức vô địch trước đó.

Ví dụ về một đội thể thao có thành tích xuất sắc và được coi là đối thủ mạnh.

Thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hoặc các cuộc thi.

Từ đồng nghĩa

đối thủ hàng đầuđối thủ mạnh mẽđối thủ có sức mạnh

Từ trái nghĩa

đối thủ yếuđối thủ không đáng kể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh

Thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hoặc các cuộc thi.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả một đối thủ có sức mạnh vượt trội hoặc là đối thủ hàng đầu trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

đối thủ
người hoặc tổ chức cạnh tranh với người khác
root
+
mạnh
có sức mạnh vượt trội
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.