Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đầu tư bất động sản

đầu tư bất động sản

/ɗəw˨˩ tɨ˧˧ ɓət˧˦ ɗəwŋ͡m˨˩˨ saːn˧˩˧/
đầu tư vào nhà đất

Nhiều người chọn đầu tư bất động sản để tích lũy tài sản dài hạn.

Nhiều người lựa chọn hình thức bỏ vốn vào nhà đất nhằm mục đích gia tăng của cải lâu dài.


Đầu tư
trang trọng

Hoạt động sử dụng vốn tài chính để mua, sở hữu, quản lý, cho thuê hoặc bán tài sản đất đai và nhà ở nhằm thu lợi nhuận.

Đầu tư bất động sản đòi hỏi nhà đầu tư phải phân tích kỹ quy hoạch và tính pháp lý của dự án.

Việc bỏ vốn vào nhà đất yêu cầu người tham gia phải nghiên cứu kỹ kế hoạch sử dụng đất và giấy tờ pháp lý.

Đây là thuật ngữ chính thức được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật, tài chính, báo chí và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

kênh đầu tư bất động sảnhình thức/phương thức bỏ vốn vào nhà đấtthị trường đầu tư bất động sảnmôi trường mua bán và giao dịch nhà đấtrủi ro đầu tư bất động sảnnhững nguy cơ thua lỗ khi tham gia thị trường nhà đất

Từ đồng nghĩa

đầu tư nhà đấtđầu tư địa ốc

Cụm từ liên quan

lướt sóng bất động sảnẩn dụ
đầu tư nhà đất ngắn hạn để mua đi bán lại kiếm lời nhanh
bong bóng bất động sảnẩn dụ
hiện tượng giá nhà đất tăng quá cao so với giá trị thực

Mẹo hay

Phân biệt văn phong trang trọng và thân mật

Dùng 'đầu tư bất động sản' trong hợp đồng, hội thảo, bài viết chuyên ngành. Trong trò chuyện bạn bè, nên dùng 'đầu tư nhà đất' để tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép Hán-Việt gồm 'đầu tư' (投資 - bỏ vốn vào) và 'bất động sản' (不動産 - tài sản không di dời được như đất đai, nhà cửa).

Ghi chú sử dụng

Mang sắc thái trang trọng và chính xác về mặt kinh tế. Trong sinh hoạt hằng ngày, người Việt hay dùng từ dân dã hơn như 'đầu tư nhà đất' hoặc 'buôn đất'.

Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.