Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Accueil
/
Parcourir les paires
/
vi-zh
/
Alphabétique
/
Page 6
Parcourir VI→ZH
124 mots • Page 6 sur 7
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
có công mài sát có ngày nên kim
idiom
持之以恆,終成正果
có công mài sắt có ngày nên kim
kɔ́ kɔ́ŋ mài sat kɔ́ ŋài nên kim
proverb
有志者事竟成
cô
kô
noun
阿姨
cô bà
kô bâ
phrase
阿姨
cô già
/kɔ˧˧ zaː˧˧/
noun
老太婆
cơ quan
kɔ̂ kwan
noun
机构
cơ sở hạ tầng
/kəː soʔ həː taːŋ/
phrase
基础设施
cơ sở lưu trữ
/kəː˧˩˧ soː˧˩˧ liw˧˩˧ tʰɨː˧˩˧/
noun
存储设施
cơ thịt
kɜː tʰɪt
noun
肌肉
cơm
/kəːm˧˧/
noun
米饭
cả
/ka̤˩˧/
determiner|pronoun
全部
cả hai
/kaː˧˧ haːj˧˧/
phrase
两者
cả lớp
ca˧˦ ləːp˧˥
phrase
全班
cả nhà
kaː˨˩ ɲaː˧˨
phrase
全家人
cải
/ka᷉j/
noun
芥菜
cảm ơn
/kǎm əːn/
interjection
谢谢
cẩu lương
kâu liương
noun
救护车
cắt giảm
kát giảm
verb phrase
减少
cắt giảm biên chế
kát giảm biên chế
phrase
裁减编制
cắt giảm thủ tục
/kaːt̚˧˦ ɗiəm˧˨ʔ tʰu˧˩ tʰwə̰ʔk̚˧˩/
verb phrase
简化手续
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
Suivant