효율적으로 해결하다

hyoryeolcheoreok gaehyeoldahada
giải quyết hiệu quả

이 문제를 효율적으로 해결할 방법을 찾아야 합니다.

Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.


trang trọng

Giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và thời gian.

새로운 알고리즘으로 데이터를 효율적으로 해결할 수 있습니다.

Bằng thuật toán mới, chúng ta có thể xử lý dữ liệu một cách hiệu quả.

팀워크가 중요합니다. 효율적으로 해결하기 위해 협력해야 합니다.

Làm việc nhóm rất quan trọng. Chúng ta phải hợp tác để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.

Cụm từ liên quan

최적화cụm từ
tối ưu hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tối ưu hóa thời gian và nguồn lực, chẳng hạn như quản lý dự án, xử lý dữ liệu hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa nguồn lực

Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ rằng nó liên quan đến việc tối ưu hóa nguồn lực và thời gian để đạt được kết quả tốt nhất.

Nguồn gốc từ

Từ '효율' (hiệu quả) kết hợp với '해결하다' (giải quyết) để tạo thành một cụm từ mô tả việc giải quyết vấn đề một cách tối ưu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nơi tối ưu hóa thời gian và nguồn lực là quan trọng.

Phân tích từ

효율적으로
một cách hiệu quả
adverb
+
해결하다
giải quyết
verb
Từ Điển Hàn Việt