Looking up...
이 하천은 지역 생태계에 매우 중요합니다.
Con sông suối này rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.
Con sông hoặc suối tự nhiên chảy trên mặt đất.
하천의 수질 오염은 환경 문제의 주요 원인 중 하나입니다.
Sự ô nhiễm chất lượng nước của sông suối là một trong những nguyên nhân chính của vấn đề môi trường.
Thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên như sông, suối, hoặc kênh.
Từ '하천' thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên, không phải kênh đào nhân tạo.
Từ '하천' (하 + 천) trong tiếng Hàn, trong đó '하' (下) có nghĩa là 'dưới' và '천' (川) có nghĩa là 'sông'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các văn bản về môi trường hoặc kỹ thuật.