Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 인구절벽

인구절벽

in-gu-jeol-byeok

Que signifie "인구절벽" en Vietnamese ?

sự suy giảm đột ngột của dân số

한국은 인구절벽으로 인해 미래의 경제 성장이 위협받고 있다.

Hàn Quốc đang bị đe dọa về tăng trưởng kinh tế trong tương lai do sự suy giảm đột ngột của dân số.


Comment bien utiliser "인구절벽" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Sự suy giảm đột ngột và nghiêm trọng của dân số do tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử vong cao, hoặc di cư lớn.

인구절벽 현상은 노인 인구가 급격히 증가하면서 발생한다.

Hiện tượng suy giảm đột ngột dân số xảy ra khi tỷ lệ dân số già tăng đột ngột.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng dân số của một quốc gia hoặc khu vực khi số lượng dân số giảm mạnh trong một thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

인구절벽 현상hiện tượng suy giảm đột ngột dân số인구절벽 문제vấn đề suy giảm đột ngột dân số

Từ đồng nghĩa

인구감소인구감소 현상

Từ trái nghĩa

인구증가인구폭발

Cụm từ liên quan

인구감소cụm từ
sự giảm dân số
인구폭발cụm từ
sự tăng dân số đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến dân số và chính sách dân số.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường mà chủ yếu được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu và chính sách.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '인구' (dân số) và '절벽' (vách đá dốc đứng), mô tả sự suy giảm dân số như một vách đá dốc đứng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội và chính sách dân số.

Phân tích từ

인구
dân số
root
+
절벽
vách đá dốc đứng
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.