Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 우물 안 개구리

우물 안 개구리

umul an gaeguri◆thành ngữ
con rùa trong giếng

그는 우물 안 개구리처럼 세상을 보는 시야가 좁다.

Anh ấy nhìn thế giới như một con rùa trong giếng, tầm nhìn rất hẹp.


◆ Nghĩa thực sự
Người có tầm nhìn hẹp, chỉ biết về một phần nhỏ của thế giới và không nhận thức được những điều bên ngoài.
¶ Nghĩa đen
Con ếch sống trong giếng
Phân tích nghĩa đen
우물giếng+안trong+개구리ếch
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con ếch sống trong giếng, chỉ có thể nhìn thấy một phần nhỏ của thế giới, không biết đến những điều bên ngoài.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một người có kiến thức hạn chế hoặc không quan tâm đến thế giới xung quanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này xuất phát từ một câu chuyện dân gian Hàn Quốc, mô tả con ếch sống trong giếng và không biết đến thế giới bên ngoài.
thông thường

Người có tầm nhìn hẹp, chỉ biết về một phần nhỏ của thế giới và không nhận thức được những điều bên ngoài.

그 마을 사람들은 우물 안 개구리처럼 외부의 변화를 전혀 인식하지 못했다.

Người dân ở làng đó không nhận thức được sự thay đổi bên ngoài, giống như con rùa trong giếng.

Thường dùng để chỉ người có kiến thức hạn chế hoặc không quan tâm đến thế giới xung quanh.

Từ đồng nghĩa

시야가 좁은 사람세계관이 협소한 사람

Từ trái nghĩa

세계관을 가진 사람시야가 넓은 사람

Cụm từ liên quan

세계관cụm từ
tầm nhìn về thế giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để chỉ người có kiến thức hạn chế hoặc không quan tâm đến thế giới xung quanh.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng với người có kiến thức chuyên sâu

Không nên dùng cho người có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ "우물" (giếng) và "개구리" (ếch) kết hợp với ý tưởng về con ếch sống trong giếng, chỉ có thể nhìn thấy một phần nhỏ của thế giới.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người có tầm nhìn hẹp hoặc không quan tâm đến những điều bên ngoài.

Phân tích từ

우물
giếng
root
+
안
trong
prefix
+
개구리
ếch
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.