시합

si-hap
trận đấu

내일 축구 시합이 있다.

Hôm mai có trận đấu bóng đá.


trang trọng

Một sự kiện hoặc cuộc thi thể thao hoặc thể thao giữa các đội hoặc cá nhân.

그들은 매주 주말에 배구 시합을 한다.

Họ chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, và các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

시합 준비chuẩn bị cho trận đấu시합 결과kết quả trận đấu시합 중지dừng trận đấu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

시합에 이기다cụm từ
thắng trận đấu
시합에 지다cụm từ
bị thua trận đấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '시합' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao. Nếu bạn muốn nói về một cuộc thi không liên quan đến thể thao, bạn có thể sử dụng từ '대회' thay vào đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '시합' và '경기'

'시합' thường được sử dụng cho các cuộc thi thể thao giữa các đội hoặc cá nhân, trong khi '경기' có thể được sử dụng cho các cuộc thi thể thao hoặc các sự kiện khác.

Nguồn gốc từ

Từ '시' (試) có nghĩa là 'thử' và '합' (合) có nghĩa là 'hợp, kết hợp'. Từ này ban đầu có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra' nhưng sau đó được sử dụng để chỉ các cuộc thi thể thao.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và thể thao. Nó có thể được sử dụng để chỉ các cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân trong các môn thể thao khác nhau.

Phân tích từ

시
thử
root
+
합
hợp, kết hợp
root
Từ Điển Hàn Việt