Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계적인 사람

세계적인 사람

segyejeog-in geosam
người nổi tiếng toàn cầu

그는 세계적인 사람으로 알려져 있습니다.

Anh ấy được biết đến như một người nổi tiếng toàn cầu.


trang trọng

Người có tầm ảnh hưởng, danh tiếng hoặc uy tín vượt ra ngoài phạm vi quốc gia, được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

그녀는 세계적인 피아니스트로 활동하고 있습니다.

Cô ấy đang hoạt động như một nghệ sĩ piano nổi tiếng toàn cầu.

Thường dùng để mô tả những cá nhân xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, khoa học hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

세계적인 수준mức độ toàn cầu세계적인 브랜드thương hiệu toàn cầu세계적인 예술가nghệ sĩ toàn cầu

Từ đồng nghĩa

유명한 사람저명한 인물국제적인 인물

Từ trái nghĩa

무명의 사람지역적인 사람

Mẹo hay

Phân biệt '세계적인' và '국제적인'

'세계적인' nhấn mạnh phạm vi toàn cầu, trong khi '국제적인' có thể bao gồm phạm vi rộng hơn (quốc tế) nhưng không nhất thiết phải toàn cầu. Ví dụ: '세계적인 대회' (giải đấu toàn cầu) vs '국제적인 대회' (giải đấu quốc tế).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này nên được dùng cho những cá nhân có tầm ảnh hưởng thực sự vượt ra ngoài biên giới quốc gia, không nên dùng cho những người chỉ nổi tiếng trong khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ '세계' (thế giới) + '적인' (thuộc về) + '사람' (người). Cấu trúc này tương tự như các cụm danh từ ghép trong tiếng Hàn, thể hiện sự kết hợp giữa tính chất toàn cầu và danh tính cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như giới thiệu tiểu sử, bài phát biểu hoặc bài viết học thuật. Không nên nhầm lẫn với '세계인' (người toàn cầu, mang nghĩa rộng hơn về văn hóa).

Phân tích từ

세계
thế giới
noun
+
적인
thuộc về, mang tính
suffix
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.