Looking up...
생명은 소중히 여겨야 한다.
Sự sống phải được trân trọng.
hiện tượng sinh vật tồn tại, có khả năng sinh trưởng, phát triển, sinh sản và thích nghi với môi trường; sự sống nói chung.
지구상의 모든 생명체는 태양 에너지를 필요로 한다.
Tất cả sinh vật trên Trái Đất đều cần năng lượng mặt trời.
Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc tôn giáo.
thời gian tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra đến khi chết; cuộc đời.
그는 짧은 생명을 살다 갔다.
Anh ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi.
'생명' mang nghĩa khái quát về sự sống (ví dụ: '생명은 precious'), trong khi '목숨' nhấn mạnh đến 'sự sống của một cá nhân' (ví dụ: '목숨을 잃다').
Khi nói về sinh học, triết học hoặc tôn giáo, '생명' là từ chính xác. Ví dụ: '생명의 기원' (nguồn gốc của sự sống), '생명의 존엄성' (phẩm giá của sự sống).
Từ '生' (sinh, sống) + '命' (mệnh, số phận). '생명' kết hợp nghĩa 'sự sống' từ hai thành tố này, thể hiện khái niệm về sự tồn tại của sinh vật.
Không dùng để chỉ 'sự sống' theo nghĩa trừu tượng (ví dụ: 'sự sống trong vũ trụ' có thể dùng '생명체' thay thế). Trong văn nói thông thường, '목숨' thường được ưu tiên hơn.