밖
ngoài나는 밖으로 나갔어요.
Tôi đi ra ngoài.
thông thường
Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc không gian bị giới hạn.
밖에서 놀고 싶어요.
Tôi muốn chơi ngoài.
Thường được sử dụng để chỉ không gian bên ngoài nhà, công viên, hoặc bất kỳ nơi nào không bị giới hạn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '밖' trong câu
'밖' thường được sử dụng với các động từ như '나가다' (đi ra) hoặc '만나다' (gặp).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '밖' và '외부'
'밖' thường dùng cho không gian gần, còn '외부' dùng cho không gian xa hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, từ '바깥' (bakkan) có nghĩa là 'ngoài'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ không gian bên ngoài nhà hoặc không gian bị giới hạn.
Phân tích từ
바
ngoài
root깥
bên ngoài
suffixTừ Điển Hàn Việt