말이 많은 사람

mari maneun saram
người nói nhiều

그는 항상 말이 많은 사람이다.

Anh ấy luôn là người nói nhiều.


thông thường

Người có xu hướng nói nhiều, thường xuyên tham gia vào các cuộc hội thoại hoặc chia sẻ ý kiến.

그 친구는 정말 말이 많은 사람이다. 하루 종일 이야기만 한다.

Bạn ấy thực sự là người nói nhiều. Anh ấy nói chuyện suốt cả ngày.

말이 많은 사람은 때로는 듣는 사람의 인내심을 시험할 수 있다.

Người nói nhiều đôi khi có thể thử thách sự kiên nhẫn của người nghe.

Thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người, không nhất thiết là tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

말이 많은 친구bạn nói nhiều말이 많은 사람과 대화하기nói chuyện với người nói nhiều

Cụm từ liên quan

수다쟁이cụm từ
người hay nói chuyện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả một người nói nhiều trong cuộc hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '말' có nghĩa là 'lời nói', '많은' có nghĩa là 'nhiều', và '사람' có nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tính cách của một người. Có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

말이
lời nói
root
+
많은
nhiều
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt