Looking up...
런치플레이션으로 인해 점심 식사 비용이 급증했다.
Do lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa, chi phí ăn trưa tăng đột ngột.
Tình trạng giá cả tăng đột ngột trong thời gian ăn trưa, thường do nhu cầu cao hơn cung ứng.
최근에 런치플레이션 현상이 심화되면서 직원들의 불만이 커지고 있다.
Gần đây, hiện tượng lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa ngày càng nghiêm trọng, khiến sự bất mãn của nhân viên tăng lên.
Thường xảy ra ở các thành phố lớn, nơi có nhiều người ăn trưa ngoài nhà.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Không nhầm lẫn với 'lạm phát' thông thường, mà chỉ đề cập đến lạm phát trong thời gian ăn trưa.
Từ ghép từ '런치' (ăn trưa) và '플레이션' (lạm phát).
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giá cả tăng đột ngột trong thời gian ăn trưa, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.