Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 런치플레이션

런치플레이션

reonchi-peulleisyeon
lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa

런치플레이션으로 인해 점심 식사 비용이 급증했다.

Do lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa, chi phí ăn trưa tăng đột ngột.


Tài chính
thông thường

Tình trạng giá cả tăng đột ngột trong thời gian ăn trưa, thường do nhu cầu cao hơn cung ứng.

최근에 런치플레이션 현상이 심화되면서 직원들의 불만이 커지고 있다.

Gần đây, hiện tượng lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa ngày càng nghiêm trọng, khiến sự bất mãn của nhân viên tăng lên.

Thường xảy ra ở các thành phố lớn, nơi có nhiều người ăn trưa ngoài nhà.

Cụm từ kết hợp

런치플레이션 현상hiện tượng lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa런치플레이션 심화lạm phát giá cả trong thời gian ăn trưa ngày càng nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

점심물가상승점심물가폭등

Cụm từ liên quan

점심물가cụm từ
giá cả trong thời gian ăn trưa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính xác

Không nhầm lẫn với 'lạm phát' thông thường, mà chỉ đề cập đến lạm phát trong thời gian ăn trưa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '런치' (ăn trưa) và '플레이션' (lạm phát).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng giá cả tăng đột ngột trong thời gian ăn trưa, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.

Phân tích từ

런치
ăn trưa
root
+
플레이션
lạm phát
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.