Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 기회를 제공하다

기회를 제공하다

gihoe-reul jeongbonghada
cung cấp cơ hội

회사는 신입 사원들에게 많은 기회를 제공합니다.

Công ty cung cấp nhiều cơ hội cho những nhân viên mới.


trang trọngthông thường

Cung cấp cơ hội hoặc điều kiện cho ai đó để họ có thể thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

이 프로젝트는 젊은 창업자들에게 큰 기회를 제공합니다.

Dự án này cung cấp cơ hội lớn cho những người trẻ muốn khởi nghiệp.

교육 프로그램은 학생들에게 실무 경험을 제공합니다.

Chương trình giáo dục cung cấp cho học sinh kinh nghiệm thực tế.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

기회를 제공하는 사람người cung cấp cơ hội기회를 제공하는 회사công ty cung cấp cơ hội

Từ đồng nghĩa

기회를 주다기회를 열어주다기회를 마련해 주다

Từ trái nghĩa

기회를 박탈하다기회를 막다

Cụm từ liên quan

기회를 잡다cụm từ
nắm bắt cơ hội
기회를 놓치다cụm từ
bỏ lỡ cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả việc tạo điều kiện cho ai đó có thể phát triển hoặc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Cụm từ chính xác

Cụm từ '기회를 제공하다' là cách chính xác để mô tả việc cung cấp cơ hội cho ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ '기회' (cơ hội) và '제공하다' (cung cấp) kết hợp để tạo thành một cụm từ biểu thị hành động cung cấp cơ hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, giáo dục hoặc xã hội để mô tả việc tạo điều kiện cho ai đó có thể phát triển hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

기회
cơ hội
root
+
를
đối tượng
particle
+
제공하다
cung cấp
verb
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.