금사과

geum-sa-gwa
quả táo vàng

금사과는 맛이 달콤하고 상큼해요.

Quả táo vàng ngọt và chua.


thông thường

Quả táo có vỏ màu vàng, thường được coi là một loại táo ngọt và thơm.

금사과는 건강에 좋다고 해요.

Quả táo vàng tốt cho sức khỏe.

Tên này thường được dùng để chỉ loại táo có vỏ vàng, khác với táo đỏ hoặc táo xanh.

Cụm từ kết hợp

금사과 주스nước ép táo vàng금사과 파이bánh táo vàng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Tên gọi khác

Tên '금사과' cũng có thể được gọi là '황금사과' (quả táo vàng) trong một số ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ '금사과' được hình thành từ '금' (vàng) và '사과' (táo), ám chỉ màu sắc đặc trưng của loại táo này.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ loại táo có vỏ vàng, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các loại táo khác có màu vàng.

Phân tích từ

금
vàng
root
+
사과
táo
root
Từ Điển Hàn Việt