Looking up...
이 두 도시는 서로 근접해 있다.
Hai thành phố này gần nhau.
Gần, ở gần, có khoảng cách ngắn.
집에서 학교까지 근접해 있어 편리하다.
Nhà và trường gần nhau nên rất thuận tiện.
Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm.
Trong kỹ thuật, '근접' có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị gần nhau.
'근접' thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn giữa hai điểm hoặc vật thể.
Từ '근접' được hình thành từ '근' (gần) và '접' (tiếp cận).
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả khoảng cách hoặc vị trí gần nhau.