Looking up...
국제적 시각에서 이 문제를 분석해 보세요.
Hãy phân tích vấn đề này từ quan điểm quốc tế.
Quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề từ góc độ quốc tế, xem xét các yếu tố và ảnh hưởng toàn cầu.
국제적 시각에서 이 정책은 매우 중요하다.
Chính sách này rất quan trọng khi xem xét từ quan điểm quốc tế.
국제적 시각을 고려하지 않으면 문제가 발생할 수 있다.
Nếu không xem xét quan điểm quốc tế, có thể sẽ xảy ra vấn đề.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc vấn đề xã hội toàn cầu.
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quan điểm quốc tế thường liên quan đến các vấn đề toàn cầu như kinh tế, chính trị, môi trường, và xã hội.
Từ '국제적' (quốc tế) + '시각' (quan điểm).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế hoặc vấn đề xã hội toàn cầu.