Looking up...
이 기업은 국내 중심의 기업으로, 해외 진출보다는 국내 시장을 강화하는 데 집중하고 있습니다.
Công ty này là một công ty tập trung vào thị trường trong nước, tập trung vào việc củng cố thị trường trong nước hơn là mở rộng ra nước ngoài.
Một công ty tập trung chủ yếu vào thị trường trong nước, với hoạt động kinh doanh và chiến lược phát triển chủ yếu hướng đến thị trường nội địa.
국내 중심의 기업들은 글로벌 경쟁력보다는 국내 시장에서의 경쟁력 강화에 더 많은 투자를 합니다.
Các công ty tập trung vào thị trường trong nước thường đầu tư nhiều hơn vào việc tăng cường sức cạnh tranh trong thị trường nội địa hơn là sức cạnh tranh toàn cầu.
Thường được sử dụng để mô tả các công ty không tập trung vào thị trường quốc tế.
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kinh tế để mô tả chính xác chiến lược của một công ty.
Đây là một từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực kinh doanh, nên sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh của các công ty.
Từ '국내' (trong nước) + '중심' (trung tâm) + '기업' (công ty), mô tả một công ty tập trung vào thị trường trong nước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế để phân biệt với các công ty tập trung vào thị trường quốc tế.