Looking up...
국내 생산을 늘리기 위해 정부는 다양한 정책을 시행하고 있다.
Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khác nhau để tăng sản xuất trong nước.
Sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thương mại.
국내 생산이 증가하면 경제 성장에 기여할 수 있다.
Nếu sản xuất trong nước tăng lên, nó có thể góp phần vào tăng trưởng kinh tế.
이 회사는 국내 생산을 확대하여 수출 경쟁력을 높이고 있다.
Công ty này đang mở rộng sản xuất trong nước để tăng cường sức cạnh tranh xuất khẩu.
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, chính sách công, hoặc phân tích thị trường.
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc phân tích thị trường.
Thường được sử dụng để mô tả sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia.
Từ '국내' (quốc nội) có nghĩa là 'trong nước' và '생산' (sản xuất) có nghĩa là 'sản xuất'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, hoặc chính sách công.