Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 국내 생산

국내 생산

guknae sanseon
sản xuất trong nước

국내 생산을 늘리기 위해 정부는 다양한 정책을 시행하고 있다.

Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khác nhau để tăng sản xuất trong nước.


Kinh doanh
trang trọng

Sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thương mại.

국내 생산이 증가하면 경제 성장에 기여할 수 있다.

Nếu sản xuất trong nước tăng lên, nó có thể góp phần vào tăng trưởng kinh tế.

이 회사는 국내 생산을 확대하여 수출 경쟁력을 높이고 있다.

Công ty này đang mở rộng sản xuất trong nước để tăng cường sức cạnh tranh xuất khẩu.

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, chính sách công, hoặc phân tích thị trường.

Cụm từ kết hợp

국내 생산 증가tăng sản xuất trong nước국내 생산 감소giảm sản xuất trong nước국내 생산 확대mở rộng sản xuất trong nước

Từ đồng nghĩa

국내 제조국내 생산 활동

Từ trái nghĩa

해외 생산수입

Cụm từ liên quan

국내 소비cụm từ
tiêu thụ trong nước
국내 시장cụm từ
thị trường trong nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc phân tích thị trường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh kinh tế

Thường được sử dụng để mô tả sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ '국내' (quốc nội) có nghĩa là 'trong nước' và '생산' (sản xuất) có nghĩa là 'sản xuất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, hoặc chính sách công.

Phân tích từ

국내
trong nước
root
+
생산
sản xuất
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.