Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 고양이 먹이

고양이 먹이

go-yang-i meo-gi
thức ăn cho mèo

고양이 먹이를 사야 해.

Tôi phải mua thức ăn cho mèo.


thông thường

Thức ăn dành riêng cho mèo, thường bao gồm thịt, cá, hoặc các loại thức ăn đặc biệt phù hợp với chế độ ăn của mèo.

고양이 먹이를 매일 아침에 준다.

Tôi cho thức ăn cho mèo mỗi buổi sáng.

새로운 고양이 먹이를 샀는데, 고양이가 좋아한다.

Tôi mua thức ăn mới cho mèo, và mèo thích.

Thức ăn cho mèo thường được sản xuất để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt của mèo, bao gồm protein cao và các chất dinh dưỡng khác.

Cụm từ kết hợp

고양이 먹이 통hộp thức ăn cho mèo고양이 먹이 그릇bát thức ăn cho mèo

Từ đồng nghĩa

고양이 사료고양이 간식

Cụm từ liên quan

고양이 간식cụm từ
đồ ăn vặt cho mèo
고양이 사료cụm từ
thức ăn khô cho mèo

Mẹo hay

Lựa chọn thức ăn cho mèo

Chọn thức ăn phù hợp với tuổi tác và sức khỏe của mèo để đảm bảo dinh dưỡng tốt.

Quy tắc vàng

Đừng thay đổi thức ăn đột ngột

Nếu muốn thay đổi loại thức ăn cho mèo, hãy làm dần để tránh gây ra vấn đề tiêu hóa.

Nguồn gốc từ

Từ '고양이' (mèo) và '먹이' (thức ăn) kết hợp để chỉ thức ăn dành cho mèo.

Ghi chú sử dụng

Thông thường dùng để chỉ thức ăn chính của mèo, không phải là thức ăn phụ hoặc đồ chơi.

Phân tích từ

고양이
mèo
root
+
먹이
thức ăn
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.