Looking up...
회의에서 새로운 계획안을 발표했습니다.
Tôi đã trình bày bản kế hoạch mới trong cuộc họp.
bản dự thảo kế hoạch chi tiết, thường được trình bày trước khi triển khai chính thức
정부가 내년 예산안을 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố bản dự thảo ngân sách năm tới.
프로젝트 계획안을 검토 중입니다.
Chúng tôi đang xem xét bản kế hoạch dự án.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc lập pháp. Có thể thay thế bằng 'dự thảo kế hoạch' hoặc 'bản đề xuất kế hoạch' tùy ngữ cảnh.
'계획안' thường nhấn mạnh vào giai đoạn dự thảo hoặc đề xuất (ví dụ: kế hoạch chưa hoàn thiện, cần xem xét). '계획서' có thể ám chỉ một bản kế hoạch đã hoàn chỉnh hơn hoặc chính thức hơn. Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
Sử dụng khi đề cập đến bản kế hoạch còn đang trong giai đoạn thảo luận, đề xuất hoặc chưa được thông qua. Không nên dùng cho kế hoạch đã hoàn thiện và được triển khai.
Kết hợp từ '계획' (kế hoạch) + '안' (bản dự thảo). '계획' bắt nguồn từ chữ Hán '計劃' (kế hoạch), còn '안' có nghĩa gốc là 'bản nội dung' hoặc 'dự thảo'.
Trong tiếng Việt, 'bản kế hoạch' là cụm từ phổ biến hơn. '계획안' thường được sử dụng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo chính thức của Hàn Quốc. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp (ví dụ: 'dự thảo kế hoạch' cho ngữ cảnh chính trị/quản lý).