Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 계획안

계획안

gyehoeok-an
bản kế hoạch

회의에서 새로운 계획안을 발표했습니다.

Tôi đã trình bày bản kế hoạch mới trong cuộc họp.


trang trọng

bản dự thảo kế hoạch chi tiết, thường được trình bày trước khi triển khai chính thức

정부가 내년 예산안을 발표했습니다.

Chính phủ đã công bố bản dự thảo ngân sách năm tới.

프로젝트 계획안을 검토 중입니다.

Chúng tôi đang xem xét bản kế hoạch dự án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc lập pháp. Có thể thay thế bằng 'dự thảo kế hoạch' hoặc 'bản đề xuất kế hoạch' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

계획안을 세우다lập bản kế hoạch계획안을 제출하다nộp bản kế hoạch계획안을 수정하다sửa đổi bản kế hoạch

Từ đồng nghĩa

계획서안건

Từ trái nghĩa

실행결과

Cụm từ liên quan

사업 계획안cụm từ
bản kế hoạch kinh doanh
예산 계획안cụm từ
bản dự thảo ngân sách

Mẹo hay

Phân biệt '계획안' và '계획서'

'계획안' thường nhấn mạnh vào giai đoạn dự thảo hoặc đề xuất (ví dụ: kế hoạch chưa hoàn thiện, cần xem xét). '계획서' có thể ám chỉ một bản kế hoạch đã hoàn chỉnh hơn hoặc chính thức hơn. Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '계획안' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng khi đề cập đến bản kế hoạch còn đang trong giai đoạn thảo luận, đề xuất hoặc chưa được thông qua. Không nên dùng cho kế hoạch đã hoàn thiện và được triển khai.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '계획' (kế hoạch) + '안' (bản dự thảo). '계획' bắt nguồn từ chữ Hán '計劃' (kế hoạch), còn '안' có nghĩa gốc là 'bản nội dung' hoặc 'dự thảo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bản kế hoạch' là cụm từ phổ biến hơn. '계획안' thường được sử dụng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo chính thức của Hàn Quốc. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp (ví dụ: 'dự thảo kế hoạch' cho ngữ cảnh chính trị/quản lý).

Phân tích từ

계획
kế hoạch, dự định
root
+
안
bản dự thảo, đề án
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.