Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 계획서 검토

계획서 검토

gyehoekseo geomto
kiểm tra kế hoạch

회사는 새로운 프로젝트의 계획서를 검토했습니다.

Công ty đã kiểm tra kế hoạch của dự án mới.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình xem xét và đánh giá một kế hoạch để đảm bảo tính hợp lý, khả thi và hiệu quả.

경영진은 분기별 사업 계획서를 검토하여 전략을 조정했습니다.

Ban lãnh đạo đã xem xét kế hoạch kinh doanh theo quý để điều chỉnh chiến lược.

Thường được thực hiện bởi các quản lý hoặc chuyên gia để đánh giá khả năng thực hiện của kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

계획서 검토 회의cuộc họp kiểm tra kế hoạch자세한 검토kiểm tra chi tiết

Từ đồng nghĩa

계획서 분석계획서 평가

Từ trái nghĩa

계획서 승인계획서 실행

Cụm từ liên quan

계획서 승인cụm từ
phê duyệt kế hoạch
계획서 수정cụm từ
sửa đổi kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Chính xác và chi tiết

Khi sử dụng '계획서 검토', hãy đảm bảo rằng quá trình kiểm tra được thực hiện một cách chi tiết và chính xác để tránh lỗi trong kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ '계획서' (kế hoạch) + '검토' (kiểm tra) tạo thành một cụm từ mô tả quá trình đánh giá kế hoạch.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc quản lý dự án.

Phân tích từ

계획서
kế hoạch
root
+
검토
kiểm tra
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.