Looking up...
한국은 사계절이 뚜렷해서 계절 변화가 아름다워요.
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt nên sự thay đổi theo mùa rất đẹp.
sự thay đổi theo mùa trong tự nhiên, đặc biệt là sự chuyển giao giữa các mùa trong năm.
봄과 여름 사이의 계절 변화는 공기 중에 습도가 높아져요.
Sự thay đổi từ mùa xuân sang mùa hè khiến độ ẩm trong không khí tăng cao.
계절 변화가 심한 지역에서는 감기 환자가 늘어나요.
Ở những nơi có sự thay đổi mùa rõ rệt, số bệnh nhân cảm cúm thường tăng lên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường, hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự biến đổi của khí hậu, thời tiết, hoặc hệ sinh thái theo mùa.
Khi viết về môi trường hoặc khí hậu, '계절 변화' có thể thay thế cho các cụm từ dài dòng như 'sự biến đổi khí hậu theo mùa' hoặc 'sự chuyển giao giữa các mùa'.
'계절 변화' chỉ sự thay đổi theo mùa trong năm, trong khi '기후 변화' (sự biến đổi khí hậu) ám chỉ sự thay đổi dài hạn của khí hậu toàn cầu do tác động của con người.
Từ '계절' (giyeol) nghĩa là 'mùa' trong tiếng Hàn, bắt nguồn từ chữ Hán '季節'. Từ '변화' (byeonhwa) nghĩa là 'sự thay đổi', bắt nguồn từ chữ Hán '變化'. Cả cụm từ ghép lại theo nghĩa đen là 'sự thay đổi của mùa', nhưng trong tiếng Hàn, nó thường được sử dụng như một thuật ngữ cố định.
Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học (như khí tượng học) và đời sống hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt nào, phù hợp để diễn đạt sự biến đổi tự nhiên giữa các mùa.