Looking up...
의사는 그의 건강 상태를 점검했습니다.
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng sức khỏe của anh ấy.
Tình trạng hoặc tình hình về sức khỏe của một người, bao gồm cả thể chất và tinh thần.
그녀는 최근 건강 상태가 많이 좋아졌어요.
Cô ấy đã cải thiện tình trạng sức khỏe rất nhiều gần đây.
의사는 환자의 건강 상태를 모니터링하고 있습니다.
Bác sĩ đang theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong bối cảnh y tế.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc trong bối cảnh y tế.
Khi nói về tình trạng sức khỏe, hãy sử dụng từ ngữ chính xác để tránh hiểu lầm.
Từ '건강' (sức khỏe) kết hợp với '상태' (tình trạng) để chỉ tình trạng sức khỏe.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người, có thể là tổng thể hoặc chi tiết.