Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가까운 사람을 소중히 여기다

가까운 사람을 소중히 여기다

gakkaun saram-eul sojunghi yeogida
đánh giá cao những người thân thiết

가까운 사람을 소중히 여기지 않으면 나중에 후회할 거예요.

Nếu bạn không đánh giá cao những người thân thiết, bạn sẽ hối hận sau này.


trang trọngthông thường

Đánh giá cao và quan tâm đến những người thân thiết, hiểu rằng họ rất quan trọng trong cuộc sống.

가족과 친구들은 가까운 사람들입니다. 그들을 소중히 여기세요.

Gia đình và bạn bè là những người thân thiết. Hãy đánh giá cao họ.

가까운 사람을 소중히 여기는 법을 배워야 합니다.

Bạn cần học cách đánh giá cao những người thân thiết.

Thường được sử dụng trong các tình huống nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc mình về sự quan trọng của mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

가까운 사람người thân thiết소중히 여기다đánh giá cao

Từ đồng nghĩa

가까운 사람을 아끼다친구를 소중히 여기다

Từ trái nghĩa

가까운 사람을 무시하다소중한 사람을 대수롭지 않게 여기다

Cụm từ liên quan

가까운 사람과 소통하다cụm từ
giao tiếp với những người thân thiết

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để nhắc nhở bạn bè hoặc gia đình về sự quan trọng của mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Quan hệ là quan trọng nhất

Mối quan hệ với những người thân thiết là nền tảng của cuộc sống hạnh phúc.

Nguồn gốc từ

Từ '가까운' (thân thiết) và '소중히 여기다' (đánh giá cao) kết hợp để nhấn mạnh sự quan trọng của mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc mình về sự quan trọng của mối quan hệ.

Phân tích từ

가까운
thân thiết
adjective
+
사람
người
noun
+
소중히
đánh giá cao
adverb
+
여기다
quan tâm
verb
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.