Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가까운 사람 소홀히 하다

가까운 사람 소홀히 하다

gakkaun saram soholhi hada
quên đi những người thân cận

가까운 사람 소홀히 하면 나중에 후회하게 될 거예요.

Nếu bạn quên đi những người thân cận, bạn sẽ hối hận sau này.


thông thường

Chỉ trích việc bỏ qua hoặc không quan tâm đến những người thân thiết, thường dẫn đến hậu quả xấu.

가족을 소홀히 하면 나중에 후회할 거예요.

Nếu bạn bỏ qua gia đình, bạn sẽ hối hận sau này.

친구를 소홀히 하면 관계를 잃을 수 있어요.

Nếu bạn bỏ qua bạn bè, bạn có thể mất mối quan hệ đó.

Thường được sử dụng để cảnh báo về việc bỏ qua những mối quan hệ quan trọng.

Cụm từ kết hợp

가까운 사람người thân cận소홀히 하다bỏ qua, không quan tâm

Từ đồng nghĩa

가까운 사람 무시하다친근한 사람 소홀히 하다

Từ trái nghĩa

가까운 사람 잘 돌보다친근한 사람 소중히 여기다

Cụm từ liên quan

가까운 사람 소홀히 하면 나중에 후회한다cụm từ
Nếu bỏ qua người thân, sau này sẽ hối hận

Mẹo hay

Sử dụng trong cảnh báo

Câu này thường được sử dụng để cảnh báo người khác về việc bỏ qua những mối quan hệ quan trọng.

Quy tắc vàng

Tôn trọng mối quan hệ

Hãy luôn quan tâm và tôn trọng những người thân cận để tránh hậu quả xấu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '가까운 사람' (người thân cận) và '소홀히 하다' (bỏ qua, không quan tâm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo về việc bỏ qua những mối quan hệ quan trọng.

Phân tích từ

가까운 사람
người thân cận
phrase
+
소홀히 하다
bỏ qua, không quan tâm
verb
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.