駐車場

ちゅうしゃじょう (chūshajō)

Que signifie "駐車場" ?

bãi đỗ xe

この駐車場は24時間営業です。

Bãi đỗ xe này hoạt động 24 giờ.


Comment bien utiliser "駐車場" ?

trang trọng

Nơi dành riêng để đỗ xe, thường có kẻ vạch sẵn hoặc có hệ thống quản lý.

駅前の駐車場は満車です。

Bãi đỗ xe trước ga đã hết chỗ.

この駐車場は有料です。

Bãi đỗ xe này mất phí.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, thương mại hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

駐車場代phí gửi xe無料駐車場bãi đỗ xe miễn phí立体駐車場bãi đỗ xe nhiều tầng

Mẹo hay

Phân biệt 駐車場 và 駐輪場

駐車場 (ちゅうしゃじょう) dành cho ô tô, trong khi 駐輪場 (ちゅうりんじょう) dành cho xe đạp hoặc xe máy. Ở Việt Nam, nhiều nơi sử dụng chung từ 'bãi đỗ xe' cho cả ba loại phương tiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Nếu đề cập đến nơi đỗ xe ô tô trong bãi có tổ chức (có thu phí, quản lý), dùng 'bãi đỗ xe' hoặc 'bãi gửi xe'. Nếu đề cập đến nơi đỗ xe tự do (không có quản lý), có thể dùng 'chỗ đỗ xe' hoặc 'nơi đỗ xe'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 駐 (ちゅう, trú) nghĩa là 'dừng lại, đỗ' + 車 (しゃ, xa) nghĩa là 'xe' + 場 (じょう, trường) nghĩa là 'nơi, chỗ'. Theo nghĩa đen là 'nơi đỗ xe'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống giao thông hiện đại du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ '駐車場' phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'bãi đỗ xe' hoặc 'bãi gửi xe' thay thế, nhưng '駐車場' vẫn được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến hệ thống đỗ xe có tổ chức (ví dụ: bãi đỗ xe thông minh, bãi đỗ xe ngầm).

Phân tích từ

駐
dừng lại, đỗ (trú)
root
+
車
xe (xa)
root
+
場
nơi, chỗ (trường)
root
Từ Điển Nhật Việt