養護教諭

yōgo kyōju

Que signifie "養護教諭" ?

giáo viên y tế học đường

学校の養護教諭はけが人や病気の生徒の手当てをする。

Giáo viên y tế học đường ở trường sơ cứu học sinh bị thương hay ốm.


Comment bien utiliser "養護教諭" ?

Y học
trang trọng

Giáo viên có nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe, y tế và giáo dục vệ sinh cho học sinh trong trường học.

養護教諭は毎年、児童・生徒の健康診断を実施する。

Hàng năm, giáo viên y tế học đường tiến hành khám sức khỏe cho học sinh.

けがをした生徒が養護教諭のところに来た。

Học sinh bị thương đến gặp giáo viên y tế học đường.

Không phải là bác sĩ hay y tá, mà là giáo viên có chứng chỉ chuyên môn về y tế học đường.

Cụm từ kết hợp

養護教諭室phòng y tế học đường養護教諭の指導sự hướng dẫn của giáo viên y tế học đường

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với y tá trường học

Ở Việt Nam, 'giáo viên y tế học đường' tương đương với vị trí vừa là giáo viên vừa có chuyên môn y tế, không hoàn toàn giống y tá trường học (thường chỉ làm nhiệm vụ sơ cứu). Tại Nhật, đây là một chức danh giáo dục chính thức.

Quy tắc vàng

Nhiệm vụ chính

Giáo viên y tế học đường không chỉ sơ cứu mà còn giáo dục vệ sinh, quản lý hồ sơ sức khỏe học sinh và phối hợp với gia đình khi cần.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 養護 (yōgo: chăm sóc, bảo vệ sức khỏe) + 教諭 (kyōju: giáo viên). Thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, đây là vị trí bắt buộc trong các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông. Nhiệm vụ bao gồm sơ cứu, theo dõi sức khỏe học sinh, giáo dục vệ sinh và phòng chống dịch bệnh.

Phân tích từ

養護
chăm sóc sức khỏe, bảo vệ
root
+
教諭
giáo viên (chức danh chính thức)
root
Từ Điển Nhật Việt