食器
Que signifie "食器" ?
bát đĩa食器を洗う
Rửa bát đĩa
Comment bien utiliser "食器" ?
Dụng cụ dùng để đựng thức ăn hoặc đồ uống trong bữa ăn, thường làm bằng sứ, thủy tinh, nhựa hoặc kim loại.
この食器は陶器でできている。
Bát đĩa này được làm bằng sứ.
食器棚に食器を並べる。
Sắp xếp bát đĩa vào tủ bát đĩa.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc nơi ăn uống. Có thể bao gồm đĩa, bát, cốc, thìa, đũa, dao, nĩa, v.v.
Mẹo hay
Phân biệt 食器 và 調理器具
食器 (shokki) chỉ các dụng cụ dùng để đựng thức ăn trong khi ăn, như đĩa, bát, cốc, thìa, đũa. Còn 調理器具 (chōri kigu) chỉ các dụng cụ dùng để nấu nướng, như nồi, chảo, dao, thớt.
Quy tắc vàng
Sử dụng 食器 trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc nơi ăn uống. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bữa ăn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 食べる (ăn) + 器 (đồ đựng). 食べる (taberu) nghĩa là 'ăn', 器 (utensu) nghĩa là 'đồ đựng, dụng cụ'. Kết hợp lại thành 'đồ đựng thức ăn' (食器).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vật dụng trong bữa ăn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ '食器類' (shokki-rui) để chỉ chung tất cả các loại bát đĩa.