飛行機
Que signifie "飛行機" ?
máy bay飛行機で東京に行きます。
Tôi sẽ đi Tokyo bằng máy bay.
Comment bien utiliser "飛行機" ?
Phương tiện bay có cánh, sử dụng động cơ để di chuyển trên không.
飛行機は時速900キロで飛びます。
Máy bay bay với tốc độ 900 km/giờ.
空港で飛行機のチケットを買いました。
Tôi đã mua vé máy bay ở sân bay.
Từ này dùng để chỉ bất kỳ loại máy bay chở khách hoặc vận tải thương mại, không phân biệt kích cỡ hay hãng sản xuất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 飛行機 và 航空機
Cả hai đều có nghĩa là 'máy bay' nhưng '飛行機' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '航空機' mang tính chuyên ngành hơn (hàng không). Ví dụ: '飛行機で行きます' (Tôi sẽ đi bằng máy bay) là cách nói thông dụng, trong khi '航空機の整備' (bảo trì máy bay) là thuật ngữ kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ '飛行機' trong ngữ cảnh nào?
Luôn dùng '飛行機' khi nói về việc di chuyển bằng máy bay trong giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng '航空機' trừ khi nói về lĩnh vực kỹ thuật hoặc văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 飛行 (phi hành, nghĩa là 'bay') + 機 (cơ, nghĩa là 'máy móc'). Theo nghĩa đen là 'máy bay'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành hàng không hiện đại du nhập vào Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Từ '飛行機' là thuật ngữ phổ thông nhất để chỉ máy bay trong tiếng Nhật. Không phân biệt loại hình hay kích cỡ. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '航空機' (hàng không cơ) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.