Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 頼る

頼る

たよる (tayoru)Âm Hán-Việtlại

Que signifie "頼る" ?

dựa vào, nhờ cậy

彼は両親に頼って生活している。

Anh ấy sống dựa vào sự giúp đỡ của bố mẹ.


Comment bien utiliser "頼る" ?

neutral

dựa vào, nhờ cậy vào ai/cái gì để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc giải quyết vấn đề

仕事が忙しい時は、同僚に頼ることもある。

Khi công việc bận rộn, tôi cũng có lúc phải dựa vào đồng nghiệp.

困った時は友達を頼ってください。

Khi khó khăn, hãy nhờ bạn bè giúp đỡ nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (nhờ giúp đỡ) hoặc trung lập. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

neutral

phụ thuộc vào, lệ thuộc vào (thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tự chủ)

彼はお金に頼ってばかりで、自分では何もできない。

Anh ấy chỉ biết dựa vào tiền bạc, chẳng tự mình làm được gì.

Sắc thái tiêu cực khi thể hiện sự thiếu nỗ lực cá nhân.

Cụm từ kết hợp

人に頼るdựa vào aiお金に頼るdựa vào tiền bạc助けを頼るnhờ sự giúp đỡ頼りになるđáng tin cậy, có thể dựa vào

Từ đồng nghĩa

依存する当てにする信頼する

Từ trái nghĩa

自立する独力でやる

Cụm từ liên quan

頼りになるcụm từ
đáng tin cậy, có thể dựa vào
頼みの綱thành ngữ
cứu cánh cuối cùng, chỗ dựa cuối cùng

Mẹo hay

Phân biệt「頼る」và「当てにする」

「頼る」thể hiện sự dựa vào một cách tự nhiên (thường là mối quan hệ thân thiết), trong khi「当てにする」thể hiện sự kỳ vọng mạnh mẽ hơn (có thể là sự tin tưởng vào khả năng của người khác). Ví dụ: -「友達を頼る」= dựa vào bạn bè (mối quan hệ thân thiết) -「彼の能力を当てにする」= kỳ vọng vào khả năng của anh ấy (không nhất thiết phải thân thiết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng「頼る」?

Dùng khi bạn thực sự cần sự hỗ trợ từ người khác (tinh thần, vật chất) và mối quan hệ đó là tự nhiên (không ép buộc). Không dùng cho vật vô tri hoặc trong ngữ cảnh tiêu cực về sự lệ thuộc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự「頼」 (lại) nghĩa gốc là 'yêu cầu, nài nỉ' +「る」 (hiện đại hóa từ động từ「頼む」). Cả từ ghép mang nghĩa 'dựa vào sự giúp đỡ của người khác'.

Ghi chú sử dụng

1.「頼る」thường dùng cho mối quan hệ hỗ trợ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) chứ không dùng cho vật vô tri (ví dụ: không nói「机に頼る」). 2.「頼りになる」là cụm từ phổ biến để chỉ sự đáng tin cậy (ví dụ:「彼は頼りになる人だ」= Anh ấy là người đáng tin cậy). 3. Không nhầm lẫn với「頼む」 (yêu cầu, nhờ vả) mặc dù cùng gốc Hán tự.

Phân tích từ

頼
yêu cầu, nài nỉ, dựa vào
root
+
る
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.